Known For
Acting
Known Credits
25
Gender
Female
Birthday
October 11, 1975 (50 years old)
Place of Birth
Thái Nguyên, Việt Nam
| 2026 | The Corpse 2as Dì Hồng | |
| 2025 | Có anh, nơi ấy bình yênas Bà Nga | |
| 2025 | The Corpseas | |
| 2024 | Người một nhàas | |
| 2023 | Crimson Snoutas Thuý | |
| 2022 | Chồng cũ, vợ cũ, người yêu cũas Bà Thanh | |
| 2021 | 11 Months and 5 Daysas Bà Vân | |
| 2021 | Cuộc Hẹn Cuối Tuầnas Self - Guest | |
| 2021 | Cuộc Hẹn Cuối Tuầnas Self - Performer | |
| 2020 | Hướng dương ngược nắngas Bà Diễm Loan | |
| 2018 | Happy Memoriesas Self - Guest | |
| 2003 | Gặp nhau cuối nămas Thị Mầu | |
| 2003 | Gặp nhau cuối nămas Táo Cộng đồng | |
| 2003 | Gặp nhau cuối nămas Táo Dân sinh | |
| 2003 | Gặp nhau cuối nămas Táo Dược phẩm | |
| 2003 | Gặp nhau cuối nămas Táo Giáo dục | |
| 2003 | Gặp nhau cuối nămas Táo Kinh tế | |
| 2003 | Gặp nhau cuối nămas Táo Thuỷ | |
| 2003 | Gặp nhau cuối nămas Táo Tiêu dùng | |
| 2003 | Gặp nhau cuối nămas Táo Xã hội | |
| 2003 | Gặp nhau cuối nămas Táo Y tế | |
| 2003 | Gặp nhau cuối nămas Táo Điện lực | |
| 2003 | Gặp nhau cuối nămas Đệ tử Táo Báo chí | |
| 1998 | Broken Spaceas Cô bồ nhí | |
| 1996 | My Father and His Two Womenas Receptionist (uncredited) |